Ứng phó với những thay đổi cơ thể và khó chịu của thai kỳ
đổi cơ thể và khó chịu của thai kỳ
Cơ thể bạn thay đổi liên tục trong thai kỳ, có thể gây một số khó chịu. Có triệu chứng xuất hiện từ những tuần đầu, có triệu chứng chỉ đến khi gần sinh; số khác xuất hiện sớm rồi biến mất, sau đó lại quay lại. Điều này là bình thường và thường không có nghĩa là có gì bất ổn.
Dưới đây là những khó chịu thường gặp nhất và cách giảm bớt. Mỗi thai kỳ mỗi khác, có thể một số khó chịu không xảy ra với bạn. Hãy trao đổi mọi lo lắng với nhân viên y tế. Xem mục “Hướng dẫn dùng thuốc” để biết các thuốc không kê đơn giúp giảm khó chịu.
KHÓ CHỊU
KHUYẾN NGHỊ
Đau và khó chịu vùng bụng Những cơn đau nhói, buốt hai bên bụng có thể do mô nâng đỡ tử cung đang lớn bị căng ra. Cơn đau cũng có thể lan xuống đùi và chân.
Đau dây chằng tròn Hay gặp nhất trong 3 tháng giữa. Đau nhói ở bụng hoặc vùng hông, một hoặc hai bên, có thể lan xuống bẹn. Đây được coi là hiện tượng bình thường của thai kỳ.
Co cứng cơ (gò tử cung) Cơ tử cung bắt đầu co (gò) từ khoảng tháng thứ tư. Những cơn gò không đều, thưa gọi là cơn gò Braxton Hicks.
Đau lưng Đau lưng thường do sức căng lên cơ lưng, thay đổi nội tiết và thay đổi tư thế.
• Thử xoa bóp. • Bảo đảm uống đủ nước. • Thử chườm đá.
• Đổi tư thế hoặc hoạt động cho đến khi dễ chịu. Tránh xoay người hay cử động
đột ngột.
• Nếu đau bụng đột ngột, hãy gập người về phía đau để giảm căng và thư giãn mô. • Chườm túi nước nóng hoặc miếng sưởi, hoặc tắm/ngâm nước ấm. • Nghỉ ngơi.
Hãy liên hệ nhân viên y tế nếu đau nhiều hoặc liên tục, hoặc nếu bạn dưới 36 tuần và có dấu hiệu chuyển dạ sinh non. Dấu hiệu chuyển dạ sinh non: • Hơn 4–6 cơn gò (cơ tử cung co lại, gây khó chịu hoặc đau âm ỉ vùng bụng dưới)
trong một giờ.
• Co cứng hoặc đau đều đặn ở lưng hoặc bụng dưới. • Cảm giác đè nặng ở vùng chậu hoặc âm đạo. • Đau quặn kiểu hành kinh. • Ra máu. • Rỉ dịch (rỉ ối). • Triệu chứng giống cúm như buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
• Đi giày gót thấp (nhưng không đế bằng phẳng). • Tránh nâng vật nặng. • Ngồi xổm gập gối khi nhặt đồ, thay vì cúi gập ở thắt lưng. • Tránh vặn phần thân trên khi nâng vật. • Ngồi ghế có tựa lưng tốt, hoặc đặt một chiếc gối nhỏ sau thắt lưng; kê chân lên
bệ hoặc ghế đẩu.
• Nằm nghiêng trái hoặc phải, kẹp gối giữa hai chân để nâng đỡ. • Chườm túi nước nóng/miếng sưởi, tắm nước ấm, hoặc thử chườm đá và/hoặc
xoa bóp.
• Dùng đệm và gối nâng đỡ tốt khi ngủ. • Tập các bài tập theo hướng dẫn của nhân viên y tế để cơ lưng khỏe hơn và giảm
đau mỏi.
• Gặp chuyên gia vật lý trị liệu, chỉnh hình cột sống (chiropractor), hoặc tham gia
buổi khám nhóm về đau lưng – chậu (SMA). Nhân viên y tế có thể giới thiệu bạn.
• Giữ tư thế đúng. Đứng thẳng giúp giảm căng lưng. Mặc áo ngực nâng đỡ tốt. • Dùng đai đỡ bụng bầu. • Nếu đau chủ yếu một bên và/hoặc lan xuống một chân, có thể là đau thần kinh tọa. Nằm nghiêng về bên/hông đối diện có thể giúp ích; cũng thử chườm đá, chườm nóng và/hoặc xoa bóp.
• Liên hệ nhân viên y tế nếu đau lưng dưới lan vòng quanh bụng và không hết
trong vòng 1 giờ sau khi đổi tư thế hoặc nghỉ — đây có thể là dấu hiệu chuyển dạ sinh non.
KHÓ CHỊU
KHUYẾN NGHỊ
Chảy máu và sưng lợi Lượng máu tuần hoàn tăng và một số nội tiết tố có thể khiến lợi nhạy cảm, sưng và chảy máu.
Thay đổi ở vú Vú có thể to lên khi tuyến sữa nở ra và mô mỡ tăng — vú đang chuẩn bị tạo sữa cho bé. Tĩnh mạch xanh có thể hiện rõ khi lượng máu tăng. Núm vú sẫm màu hơn, và một loại dịch đặc gọi là sữa non (colostrum) có thể rỉ ra. Tất cả đều bình thường.
Táo bón Nội tiết tố, cùng viên bổ sung vitamin và sắt, có thể gây táo bón. Tử cung đè lên trực tràng cũng có thể gây táo bón.
Khó ngủ Tìm tư thế nghỉ thoải mái có thể trở nên khó khăn hơn về cuối thai kỳ.
• Chăm sóc răng và lợi đúng cách. Đánh răng và dùng chỉ nha khoa đều đặn. • Khám răng sớm trong thai kỳ để bảo đảm răng miệng khỏe mạnh. Gặp nha sĩ nếu
có vấn đề.
• Mặc áo ngực nâng đỡ tốt. • Chọn áo ngực cotton hoặc sợi tự nhiên khác. • Tăng cỡ áo ngực khi vú to lên. Áo ngực nên vừa vặn, không cọ xát núm vú. Thử
áo ngực bà bầu hoặc áo cho con bú.
• Tránh caffeine. • Lót khăn cotton hoặc gạc vào mỗi bên cúp áo ngực để thấm dịch rỉ; hoặc dùng
miếng lót thấm sữa mua ở hiệu thuốc.
• Chỉ rửa vú bằng nước ấm. Không dùng xà phòng hay sản phẩm khác. Đây là thời điểm tốt để tìm hiểu về lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ.
• Bổ sung thêm chất xơ (ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau tươi). • Uống nhiều nước mỗi ngày (ít nhất 10–12 cốc nước và 1–2 cốc nước ép trái cây
hoặc nước mận).
• Uống đồ ấm, nhất là buổi sáng. • Tập thể dục hằng ngày. • Đặt giờ đi tiêu cố định. Tránh rặn khi đi tiêu. • Xem danh mục thuốc — bạn có thể cần dùng thuốc làm mềm phân và/hoặc
thuốc đặt glycerin.
• Không dùng thuốc ngủ thường xuyên. • Tập thể dục đều đặn. • Điều chỉnh nhiệt độ phòng ngủ ở mức dễ chịu nhất có thể. • Tránh caffeine. • Thử uống sữa ấm trước khi ngủ. • Thử tắm nước ấm trước khi ngủ. • Dùng thêm gối để nâng đỡ khi ngủ. Khi nằm nghiêng, kê gối dưới đầu, dưới
bụng, sau lưng và giữa hai gối để tránh mỏi cơ. Nằm nghiêng trái thường dễ chịu hơn, giúp máu lưu thông tốt.
Chóng mặt Có thể xảy ra khi đứng lâu hoặc đổi tư thế đột ngột.
• Di chuyển thường xuyên khi phải đứng lâu, tránh khóa gối. • Nghiêng người sang một bên trước khi ngồi dậy từ tư thế nằm. • Đứng dậy chậm rãi từ tư thế ngồi. Tránh cử động đột ngột. • Nếu chóng mặt đột ngột, hãy ngồi xuống và cúi đầu, hoặc nằm nghiêng.
Mệt mỏi Em bé đang lớn cần nhiều năng lượng, có thể khiến bạn mệt. Đôi khi mệt là dấu hiệu thiếu máu (thiếu sắt), thường gặp trong thai kỳ.
• Nghỉ ngơi nhiều. Đi ngủ sớm và thử ngủ ngắn ban ngày. • Tránh caffeine. • Duy trì lịch sinh hoạt đều đặn nhưng điều tiết hoạt động; cân bằng vận động với
nghỉ ngơi.
• Tập thể dục hằng ngày để tăng năng lượng. • Nếu nghi ngờ thiếu máu hoặc trầm cảm, hãy đề nghị nhân viên y tế xét nghiệm
máu.
Đi tiểu nhiều Trong 3 tháng đầu, tử cung và em bé đang lớn đè lên bàng quang gây mót tiểu thường xuyên. Hiện tượng này lặp lại khi đầu em bé tụt vào khung
• Tránh mặc đồ lót, quần hoặc tất quần bó chật. • Tránh uống nhiều nước trong 1–2 giờ trước khi ngủ. • Liên hệ nhân viên y tế nếu tiểu buốt hoặc rát — có thể là dấu hiệu nhiễm trùng
đường tiết niệu (UTI), cần điều trị ngay.
KHÓ CHỊU
chậu trước sinh.
Đau đầu Tần suất và mức độ đau đầu có thể thay đổi.
KHUYẾN NGHỊ
• Chườm túi đá lên trán hoặc sau gáy. • Nghỉ, ngồi hoặc nằm yên trong phòng ánh sáng dịu. Nhắm mắt và thả lỏng lưng,
cổ, vai.
• Xem các lựa chọn giảm đau trong danh mục thuốc. • Liên hệ nhân viên y tế nếu đau đầu kèm buồn nôn; đau đầu dữ dội không dứt;
hoặc mờ mắt, nhìn đôi, có điểm mù.
Ợ nóng hoặc khó tiêu Ợ nóng (khó tiêu) là cảm giác nóng rát bắt đầu từ dạ dày và dâng lên cổ họng. Xảy ra vì hệ tiêu hóa hoạt động chậm hơn do thay đổi nội tiết; tử cung to cũng chèn ép dạ dày, đẩy dịch vị lên.
• Ăn nhiều bữa nhỏ thay vì 3 bữa lớn. • Ăn chậm. • Uống đồ ấm như trà thảo mộc. • Tránh đồ chiên, cay, nhiều dầu mỡ hoặc bất kỳ món nào gây khó tiêu. • Không nằm ngay sau khi ăn. • Kê đầu giường cao hơn chân giường, hoặc kê gối dưới vai để tránh dịch vị trào
Trĩ Trĩ là các tĩnh mạch giãn nổi thành cục đau ở hậu môn, có thể hình thành do tăng tuần hoàn và áp lực lên trực tràng, âm đạo khi thai lớn.
Chuột rút chân Áp lực từ tử cung đang lớn có thể gây chuột rút hoặc đau nhói xuống chân.
lên ngực.
• Xem danh mục thuốc để biết các thuốc kháng acid có thể dùng.
• Cố gắng tránh táo bón — táo bón gây trĩ và làm trĩ đau hơn. • Tránh ngồi hoặc đứng lâu. Đổi tư thế thường xuyên. • Cố gắng không rặn khi đi tiêu. • Đắp miếng cây phỉ (witch hazel), túi đá hoặc gạc lạnh; hoặc ngâm bồn nước ấm
vài lần mỗi ngày. Thêm muối Epsom vào nước tắm có thể giúp ích.
• Tránh đồ lót, quần, tất quần bó chật. • Trao đổi với nhân viên y tế về thuốc trị trĩ như thuốc bôi giảm đau và/hoặc sản
phẩm giảm sưng.
• Ăn/uống thực phẩm giàu calci (sữa, súp lơ xanh, phô mai). • Uống nước có điện giải như Powerade hoặc Gatorade — lưu ý các loại này nhiều
calo do chứa đường.
• Đi giày thoải mái, gót thấp. • Thử mang tất/vớ nâng đỡ, nhưng tránh loại quá chật. • Kê cao chân khi có thể. Tránh bắt chéo chân. • Tập thể dục hằng ngày. • Duỗi chân trước khi ngủ. • Tránh nằm ngửa, vì trọng lượng cơ thể và tử cung to đè lên có thể làm chậm
tuần hoàn ở chân, gây chuột rút.
• Nhẹ nhàng kéo giãn cơ bị chuột rút bằng cách duỗi thẳng chân, gập bàn chân và
kéo các ngón chân về phía mình.
• Thử xoa bóp chỗ chuột rút, hoặc chườm nóng lên vùng đau.
Ngạt mũi Bạn có thể nghẹt mũi hoặc thấy như bị cảm. Nội tiết tố thai kỳ đôi khi làm khô niêm mạc mũi, khiến mũi viêm và sưng.
• Đắp khăn ấm ẩm lên má, mắt và mũi để giảm nghẹt. • Không dùng thuốc xịt mũi — có thể làm nặng thêm triệu chứng. • Uống nhiều nước (ít nhất 10–12 cốc/ngày) để làm loãng dịch nhầy. • Kê cao đầu bằng một gối phụ khi ngủ để dịch nhầy không đọng ở họng. • Dùng máy tạo ẩm hoặc máy phun sương để tăng độ ẩm không khí.
Buồn nôn hoặc nôn Buồn nôn có thể xảy ra bất kỳ lúc nào nhưng thường nặng hơn vào buổi sáng khi bụng đói (gọi là “nghén”)
• Nếu buồn nôn buổi sáng, ăn đồ khô như ngũ cốc, bánh mì nướng hoặc bánh quy giòn trước khi ra khỏi giường. Thử ăn bữa phụ giàu đạm như thịt nạc hoặc phô mai trước khi ngủ (đạm tiêu hóa lâu hơn).
• Ăn bữa nhỏ mỗi 2–3 giờ thay vì 3 bữa lớn. Ăn chậm, nhai kỹ.
KHÓ CHỊU
KHUYẾN NGHỊ
hoặc khi ăn không đủ. Đây là hệ quả của thay đổi nội tiết, thường gặp ở đầu thai kỳ cho đến khi cơ thể thích nghi.
• Nhấp nước rải rác trong ngày, tránh uống nhiều một lúc. Thử nước ép trái cây
mát, trong như nước táo hoặc nho. • Tránh đồ cay, chiên, nhiều dầu mỡ. • Nếu khó chịu với mùi mạnh, ăn đồ nguội hoặc ở nhiệt độ phòng và tránh những
mùi khó chịu.
• Để dự phòng buồn nôn, uống vitamin B6 25mg ngày 3 lần và doxylamine 12,5mg
trước khi ngủ. Cũng có thể thử cao gừng 125–250mg mỗi 6 giờ.
• Nếu không dung nạp được vitamin bà bầu ở đầu thai kỳ, có thể uống riêng acid
folic — hỏi ý kiến nhân viên y tế.
• Một số người tiết nhiều nước bọt hơn bình thường — kẹo cứng hoặc kẹo cao su
có thể giúp ích.
• Vòng đeo cổ tay tạo áp lực ở một số điểm (thường gọi là sea band) cũng có thể
giúp ích.
• Liên hệ nhân viên y tế nếu nôn liên tục hoặc nặng đến mức không giữ được nước
và thức ăn — có thể gây mất nước, cần điều trị ngay.
• Chậm lại và nghỉ vài phút. Cố tránh thở gấp. • Giơ tay qua đầu — động tác này nâng lồng ngực, giúp hít vào nhiều không khí
hơn.
• Thử thở bằng lồng ngực, không phải bằng bụng. • Tránh nằm ngửa; thử ngủ kê cao đầu.
• Bảo đảm chế độ ăn đủ dưỡng chất cho làn da khỏe (đặc biệt vitamin C và E). • Thoa kem dưỡng để da mềm và giảm khô. • Tập thể dục hằng ngày.
• Uống nhiều nước (ít nhất 10–12 cốc/ngày). • Tập thể dục đều đặn. • Tránh thực phẩm nhiều muối (natri). • Kê cao chân khi ngồi. Tránh bắt chéo chân. • Mặc đồ rộng rãi, thoải mái. Đồ chật làm chậm tuần hoàn và tăng ứ dịch. • Không đi giày chật. Chọn giày nâng đỡ, gót thấp và rộng; tất/vớ nâng đỡ có thể
giúp ích.
• Ăn đủ đạm. Thiếu đạm có thể gây ứ dịch. • Báo nhân viên y tế nếu sưng tay hoặc mặt — có thể là dấu hiệu cảnh báo tiền sản
giật hoặc nhiễm độc thai nghén (tăng huyết áp liên quan thai kỳ).
• Nằm nghiêng nghỉ ban ngày để tăng lưu lượng máu đến thận.
Khó thở Bạn có thể thấy khó thở khi leo cầu thang hoặc đi nhanh. Điều này thường gặp do thay đổi cơ thể và tuần hoàn trong thai kỳ.
Rạn da Rạn da là những vết sẹo hình thành khi độ đàn hồi của da không đủ cho mức căng giãn cần thiết trong thai kỳ. Thường xuất hiện ở bụng, và cũng có thể ở ngực, mông hoặc đùi. Rạn da không mất hẳn nhưng sẽ mờ đi sau sinh; chúng ảnh hưởng lớp dưới da và thường không thể phòng tránh.
Sưng phù bàn chân và cẳng chân Áp lực từ tử cung đang lớn lên các mạch máu đưa máu từ nửa dưới cơ thể gây ứ dịch, dẫn đến phù (edema) ở cẳng chân và bàn chân.
Tiết dịch âm đạo Lượng máu và nội tiết tố tăng khiến âm đạo tiết dịch nhiều hơn. Dịch âm đạo bình thường có màu trắng hoặc trong, không gây kích ứng, không mùi, và có thể ngả vàng khi thấm ra đồ lót hoặc miếng lót.
• Chọn đồ lót cotton hoặc sợi tự nhiên khác. • Tránh quần jean hoặc quần bó chật. • Không thụt rửa âm đạo — có thể đưa khí vào hệ tuần hoàn hoặc làm vỡ ối ở thai
kỳ muộn.
• Tránh xịt thơm hoặc khử mùi vùng kín. • Rửa vùng kín bằng xà phòng dịu nhẹ/không mùi hoặc chỉ nước sạch. • Lau từ trước ra sau.
KHÓ CHỊU
KHUYẾN NGHỊ
Giãn tĩnh mạch Thể tích máu tăng và áp lực tử cung đang lớn có thể làm chậm tuần hoàn, đôi khi khiến tĩnh mạch ở chân to lên hoặc phồng.
• Liên hệ nhân viên y tế nếu có rát, ngứa, kích ứng hoặc sưng; mùi hôi; dịch lẫn
máu; hoặc dịch vàng tươi hay xanh — có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.
Giãn tĩnh mạch thường do di truyền, nhưng có vài mẹo phòng ngừa: • Tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu — hãy đứng dậy đi lại thường xuyên. • Tránh giữ bất kỳ tư thế nào cản trở tuần hoàn ở chân (như bắt chéo chân khi
ngồi).
• Kê cao chân khi ngồi. • Tập thể dục đều đặn. • Mang tất/vớ nâng đỡ nhưng tránh loại quá chật; loại cao đến gối hoặc cạp cao là
tốt nhất, tránh loại chỉ cao đến đùi.